The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiểu chuyện tiếng Anh là gì?

Hiểu chuyện tiếng Anh là Understanding /ˌʌndərˈstændɪŋ, ɪmˈpæθɪtɪk/. Dễ hiểu, dễ tiếp thu hoặc dễ cảm thông với người khác.

Hình minh hoạ "Hiểu chuyện" tiếng Anh là "Understanding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Understanding

Tính từ
/ˌʌndərˈstændɪŋ, ɪmˈpæθɪtɪk/

Ví dụ câu với Hiểu chuyện / Understanding

  1. 1

    Anh ấy rất hiểu chuyện, luôn thông cảm với cảm xúc của người khác.

    He is very understanding and always empathetic towards others' feelings.

  2. 2

    Cô ấy hiểu chuyện nên không bao giờ gây rắc rối cho ai.

    She is understanding, so she never causes trouble for anyone.

Ghi chú dùng từ Hiểu chuyện

Hiểu chuyện là tính từ miêu tả khả năng cảm thông hoặc dễ hiểu. Các từ liên quan: thông cảm (empathy), nhạy cảm (sensitive), khoan dung (tolerance).

Video minh hoạ Hiểu chuyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hiểu chuyện

Câu hỏi thường gặp về "Hiểu chuyện"

Hiểu chuyện tiếng Anh là gì?

Hiểu chuyện tiếng Anh là "Understanding" (tính từ), nghĩa là: Dễ hiểu, dễ tiếp thu hoặc dễ cảm thông với người khác.

"Understanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Understanding" nghĩa tiếng Việt là "Hiểu chuyện". Hiểu chuyện là tính từ miêu tả khả năng cảm thông hoặc dễ hiểu.

Phát âm "Understanding" như thế nào?

"Understanding" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈstændɪŋ, ɪmˈpæθɪtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Understanding"?

He is very understanding and always empathetic towards others' feelings. — Anh ấy rất hiểu chuyện, luôn thông cảm với cảm xúc của người khác.