The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiểu rõ tiếng Anh là gì?

hiểu rõ tiếng Anh là clearly understand /ˈklɪrli ˌʌndərˈstænd/. Hiểu rõ nghĩa, nắm vững kiến thức hoặc ý nghĩa của điều gì đó một cách rõ ràng và chính xác.

Hình minh hoạ "hiểu rõ" tiếng Anh là "clearly understand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clearly understand

Động từ
/ˈklɪrli ˌʌndərˈstænd/

Ví dụ câu với hiểu rõ / clearly understand

  1. 1

    Tôi hiểu rõ bài học này sau khi học đi học lại.

    I clearly understand this lesson after reviewing it multiple times.

  2. 2

    Cô ấy hiểu rõ các quy định của công ty.

    She clearly understands the company's regulations.

Ghi chú dùng từ hiểu rõ

Hiểu rõ là trạng thái nắm vững kiến thức hoặc ý nghĩa của điều gì đó một cách rõ ràng. Các từ liên quan gồm có 'comprehend' (hiểu), 'grasp' (nắm bắt), 'perceive' (nhận thức rõ).

Video minh hoạ hiểu rõ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiểu rõ

Câu hỏi thường gặp về "hiểu rõ"

Hiểu rõ tiếng Anh là gì?

Hiểu rõ tiếng Anh là "clearly understand" (động từ), nghĩa là: Hiểu rõ nghĩa, nắm vững kiến thức hoặc ý nghĩa của điều gì đó một cách rõ ràng và chính xác.

"clearly understand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clearly understand" nghĩa tiếng Việt là "hiểu rõ". Hiểu rõ là trạng thái nắm vững kiến thức hoặc ý nghĩa của điều gì đó một cách rõ ràng.

Phát âm "clearly understand" như thế nào?

"clearly understand" có phiên âm IPA /ˈklɪrli ˌʌndərˈstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clearly understand"?

I clearly understand this lesson after reviewing it multiple times. — Tôi hiểu rõ bài học này sau khi học đi học lại.