The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiểu sâu tiếng Anh là gì?

hiểu sâu tiếng Anh là deeply understand /ˈdiːp.li ˌʌn.dəˈstænd/. Hiểu rõ và sâu sắc về một vấn đề hoặc kiến thức.

Hình minh hoạ "hiểu sâu" tiếng Anh là "deeply understand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deeply understand

Cụm từ
/ˈdiːp.li ˌʌn.dəˈstænd/

Ví dụ câu với hiểu sâu / deeply understand

  1. 1

    Tôi đã hiểu sâu về tâm lý học sau nhiều năm nghiên cứu.

    I deeply understand psychology after many years of study.

  2. 2

    Cô ấy hiểu sâu về nghệ thuật truyền thống Việt Nam.

    She deeply understands traditional Vietnamese art.

Ghi chú dùng từ hiểu sâu

Cụm từ này diễn đạt khả năng hiểu rõ và sâu sắc về một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm 'comprehend' (hiểu), 'grasp' (nắm bắt), và 'insight' (nhận thức sâu sắc).

Video minh hoạ hiểu sâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiểu sâu

Câu hỏi thường gặp về "hiểu sâu"

Hiểu sâu tiếng Anh là gì?

Hiểu sâu tiếng Anh là "deeply understand" (cụm từ), nghĩa là: Hiểu rõ và sâu sắc về một vấn đề hoặc kiến thức.

"deeply understand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deeply understand" nghĩa tiếng Việt là "hiểu sâu". Cụm từ này diễn đạt khả năng hiểu rõ và sâu sắc về một lĩnh vực.

Phát âm "deeply understand" như thế nào?

"deeply understand" có phiên âm IPA /ˈdiːp.li ˌʌn.dəˈstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deeply understand"?

I deeply understand psychology after many years of study. — Tôi đã hiểu sâu về tâm lý học sau nhiều năm nghiên cứu.