Tiếng Việt
Hiếu động tiếng Anh là gì?
Hiếu động tiếng Anh là Active /ˈæktɪv, ˈɛnərdʒɛtɪk/. Có năng lượng, thích vận động, năng động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Active
Ví dụ câu với Hiếu động / Active
- 1
Trẻ em thường rất hiếu động và thích chơi đùa ngoài trời.
Children are often very active and love playing outdoors.
- 2
Cô ấy luôn giữ thái độ tích cực và năng động trong công việc.
She always maintains a positive and active attitude at work.
Ghi chú dùng từ Hiếu động
Hiếu động mô tả trạng thái năng lượng cao và thích vận động. Các từ liên quan gồm 'energetic' (tràn đầy năng lượng), 'lively' (sống động), 'dynamic' (đầy năng lượng, năng động).
Video minh hoạ Hiếu động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hiếu động
Câu hỏi thường gặp về "Hiếu động"
Hiếu động tiếng Anh là gì?
Hiếu động tiếng Anh là "Active" (tính từ), nghĩa là: Có năng lượng, thích vận động, năng động.
"Active" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Active" nghĩa tiếng Việt là "Hiếu động". Hiếu động mô tả trạng thái năng lượng cao và thích vận động.
Phát âm "Active" như thế nào?
"Active" có phiên âm IPA /ˈæktɪv, ˈɛnərdʒɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Active"?
Children are often very active and love playing outdoors. — Trẻ em thường rất hiếu động và thích chơi đùa ngoài trời.