Tiếng Việt
Hiểu nhau hơn tiếng Anh là gì?
hiểu nhau hơn tiếng Anh là Understand each other better /ˌʌndəˈstænd iːʧ ˈʌðə ˈbɛtə/. Hiểu rõ hơn về nhau, tạo sự thông cảm và gắn kết tốt hơn trong mối quan hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Understand each other better
Ví dụ câu với hiểu nhau hơn / Understand each other better
- 1
Chúng tôi đã dành thời gian để nói chuyện và hiểu nhau hơn.
We spent time talking and understanding each other better.
- 2
Việc lắng nghe giúp hai người hiểu nhau hơn trong mối quan hệ.
Listening helps two people understand each other better.
Ghi chú dùng từ hiểu nhau hơn
Cụm từ này thể hiện việc cải thiện sự hiểu biết giữa các cá nhân. Các từ liên quan: 'communication' (giao tiếp), 'empathy' (thông cảm), 'relationship' (mối quan hệ).
Video minh hoạ hiểu nhau hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiểu nhau hơn
Câu hỏi thường gặp về "hiểu nhau hơn"
Hiểu nhau hơn tiếng Anh là gì?
Hiểu nhau hơn tiếng Anh là "Understand each other better" (cụm từ), nghĩa là: Hiểu rõ hơn về nhau, tạo sự thông cảm và gắn kết tốt hơn trong mối quan hệ.
"Understand each other better" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Understand each other better" nghĩa tiếng Việt là "hiểu nhau hơn". Cụm từ này thể hiện việc cải thiện sự hiểu biết giữa các cá nhân.
Phát âm "Understand each other better" như thế nào?
"Understand each other better" có phiên âm IPA /ˌʌndəˈstænd iːʧ ˈʌðə ˈbɛtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Understand each other better"?
We spent time talking and understanding each other better. — Chúng tôi đã dành thời gian để nói chuyện và hiểu nhau hơn.