The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm cho đỡ tiếng Anh là gì?

làm cho đỡ tiếng Anh là make it better /meɪk ɪt ˈbɛtər/. làm cho tình hình hoặc tình cảm trở nên tốt hơn hoặc dễ chịu hơn.

Hình minh hoạ "làm cho đỡ" tiếng Anh là "make it better"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make it better

Cụm từ
/meɪk ɪt ˈbɛtər/

Ví dụ câu với làm cho đỡ / make it better

  1. 1

    Bạn có thể giúp tôi làm cho đỡ nỗi đau này không?

    Can you help me make it better with this problem?

  2. 2

    Chúng tôi đang cố gắng làm cho đỡ căng thẳng trong công việc.

    We are trying to make it better by reducing stress at work.

Ghi chú dùng từ làm cho đỡ

Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm cho tình hình trở nên tốt hơn. Các từ liên quan: improve (cải thiện), enhance (nâng cao), alleviate (giảm bớt).

Video minh hoạ làm cho đỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm cho đỡ

Câu hỏi thường gặp về "làm cho đỡ"

Làm cho đỡ tiếng Anh là gì?

Làm cho đỡ tiếng Anh là "make it better" (cụm từ), nghĩa là: làm cho tình hình hoặc tình cảm trở nên tốt hơn hoặc dễ chịu hơn.

"make it better" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make it better" nghĩa tiếng Việt là "làm cho đỡ". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm cho tình hình trở nên tốt hơn.

Phát âm "make it better" như thế nào?

"make it better" có phiên âm IPA /meɪk ɪt ˈbɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make it better"?

Can you help me make it better with this problem? — Bạn có thể giúp tôi làm cho đỡ nỗi đau này không?