The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệu quả tài chính tiếng Anh là gì?

hiệu quả tài chính tiếng Anh là financial efficiency /fəˈnænʃəl ɪˈfɪʃənsi/. Khả năng sử dụng tài chính một cách tối ưu để đạt được mục tiêu mong muốn.

Hình minh hoạ "hiệu quả tài chính" tiếng Anh là "financial efficiency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

financial efficiency

Danh từ
/fəˈnænʃəl ɪˈfɪʃənsi/

Ví dụ câu với hiệu quả tài chính / financial efficiency

  1. 1

    Doanh nghiệp cần nâng cao hiệu quả tài chính để cạnh tranh trên thị trường.

    The company needs to improve its financial efficiency to stay competitive.

  2. 2

    Hiệu quả tài chính của dự án được đánh giá qua lợi nhuận thu về.

    The financial efficiency of the project is assessed by the profit generated.

Ghi chú dùng từ hiệu quả tài chính

Hiệu quả tài chính đề cập đến khả năng tối ưu hóa sử dụng nguồn lực tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial management' (quản lý tài chính), 'cost efficiency' (hiệu quả chi phí), và 'profitability' (lợi nhuận).

Video minh hoạ hiệu quả tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệu quả tài chính

Câu hỏi thường gặp về "hiệu quả tài chính"

Hiệu quả tài chính tiếng Anh là gì?

Hiệu quả tài chính tiếng Anh là "financial efficiency" (danh từ), nghĩa là: Khả năng sử dụng tài chính một cách tối ưu để đạt được mục tiêu mong muốn.

"financial efficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"financial efficiency" nghĩa tiếng Việt là "hiệu quả tài chính". Hiệu quả tài chính đề cập đến khả năng tối ưu hóa sử dụng nguồn lực tài chính.

Phát âm "financial efficiency" như thế nào?

"financial efficiency" có phiên âm IPA /fəˈnænʃəl ɪˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "financial efficiency"?

The company needs to improve its financial efficiency to stay competitive. — Doanh nghiệp cần nâng cao hiệu quả tài chính để cạnh tranh trên thị trường.