The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỏ tường tiếng Anh là gì?

tỏ tường tiếng Anh là fully understand /ˈfʊli ˌʌndəˈstænd/. hiểu rõ mọi khía cạnh của vấn đề hoặc tình huống

Hình minh hoạ "tỏ tường" tiếng Anh là "fully understand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fully understand

Cụm từ
/ˈfʊli ˌʌndəˈstænd/

Ví dụ câu với tỏ tường / fully understand

  1. 1

    Tôi đã tỏ tường về dự án sau cuộc họp dài.

    I fully understand the project after the long meeting.

  2. 2

    Cô ấy tỏ tường về quy trình làm việc mới.

    She fully understands the new working process.

Ghi chú dùng từ tỏ tường

Tỏ tường là hiểu rõ mọi chi tiết của một vấn đề. Các từ liên quan: hiểu (understand), rõ ràng (clear), nắm vững (master).

Video minh hoạ tỏ tường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tỏ tường

Câu hỏi thường gặp về "tỏ tường"

Tỏ tường tiếng Anh là gì?

Tỏ tường tiếng Anh là "fully understand" (cụm từ), nghĩa là: hiểu rõ mọi khía cạnh của vấn đề hoặc tình huống

"fully understand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fully understand" nghĩa tiếng Việt là "tỏ tường". Tỏ tường là hiểu rõ mọi chi tiết của một vấn đề.

Phát âm "fully understand" như thế nào?

"fully understand" có phiên âm IPA /ˈfʊli ˌʌndəˈstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fully understand"?

I fully understand the project after the long meeting. — Tôi đã tỏ tường về dự án sau cuộc họp dài.