Tiếng Việt
Nắm rõ tiếng Anh là gì?
nắm rõ tiếng Anh là understand /noʊ/. Hiểu rõ, nắm vững kiến thức hoặc ý nghĩa của điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
understand
Ví dụ câu với nắm rõ / understand
- 1
Tôi đã nắm rõ nội dung bài học.
I have a clear understanding of the lesson content.
- 2
Cô ấy nắm rõ quy trình làm việc.
She understands the workflow well.
Ghi chú dùng từ nắm rõ
Nắm rõ nghĩa là hiểu sâu sắc hoặc thành thạo về một vấn đề. Các từ liên quan: hiểu (understand), biết (know), thông thạo (proficient).
Video minh hoạ nắm rõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắm rõ
Câu hỏi thường gặp về "nắm rõ"
Nắm rõ tiếng Anh là gì?
Nắm rõ tiếng Anh là "understand" (danh từ), nghĩa là: Hiểu rõ, nắm vững kiến thức hoặc ý nghĩa của điều gì đó.
"understand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"understand" nghĩa tiếng Việt là "nắm rõ". Nắm rõ nghĩa là hiểu sâu sắc hoặc thành thạo về một vấn đề.
Phát âm "understand" như thế nào?
"understand" có phiên âm IPA /noʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "understand"?
I have a clear understanding of the lesson content. — Tôi đã nắm rõ nội dung bài học.