Tiếng Việt
Con rơi tiếng Anh là gì?
con rơi tiếng Anh là illegitimate child /ˌɪlɪˈdʒɪtəmɪt ˈʧaɪld/. Con rơi là thuật ngữ chỉ đứa trẻ sinh ra ngoài hôn nhân hoặc không hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
illegitimate child
Ví dụ câu với con rơi / illegitimate child
- 1
Anh ấy là con rơi của gia đình đó.
He is an illegitimate child of that family.
- 2
Cô ấy đã phải đối mặt với nhiều định kiến vì là con rơi.
She faced many prejudices because she was an illegitimate child.
Ghi chú dùng từ con rơi
Con rơi là từ chỉ con sinh ra ngoài hôn nhân, không hợp pháp. Các từ liên quan gồm có 'bastard' (đứa trẻ không hợp pháp), 'illegitimacy' (tình trạng không hợp pháp), 'illegitimate' (không hợp pháp, không chính thức).
Video minh hoạ con rơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con rơi
Câu hỏi thường gặp về "con rơi"
Con rơi tiếng Anh là gì?
Con rơi tiếng Anh là "illegitimate child" (danh từ), nghĩa là: Con rơi là thuật ngữ chỉ đứa trẻ sinh ra ngoài hôn nhân hoặc không hợp pháp.
"illegitimate child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"illegitimate child" nghĩa tiếng Việt là "con rơi". Con rơi là từ chỉ con sinh ra ngoài hôn nhân, không hợp pháp.
Phát âm "illegitimate child" như thế nào?
"illegitimate child" có phiên âm IPA /ˌɪlɪˈdʒɪtəmɪt ˈʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "illegitimate child"?
He is an illegitimate child of that family. — Anh ấy là con rơi của gia đình đó.