Tiếng Việt
Hiệu ứng bươm bướm tiếng Anh là gì?
hiệu ứng bươm bướm tiếng Anh là butterfly effect /ˈbʌtəflaɪ ɪˈfɛkt/. Hiệu ứng bươm bướm mô tả hiện tượng nhỏ thay đổi ban đầu có thể dẫn đến những ảnh hưởng lớn về sau trong hệ thống phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
butterfly effect
Ví dụ câu với hiệu ứng bươm bướm / butterfly effect
- 1
Hiệu ứng bươm bướm cho thấy rằng một cơn gió nhỏ có thể gây ra cơn bão lớn.
The butterfly effect suggests that a tiny change in initial conditions can lead to vastly different outcomes.
- 2
Trong thời tiết, hiệu ứng bươm bướm được dùng để giải thích sự phức tạp của dự báo.
In weather forecasting, the butterfly effect explains the sensitivity to initial conditions.
Ghi chú dùng từ hiệu ứng bươm bướm
Hiệu ứng bươm bướm liên quan đến lý thuyết hệ hỗn loạn, nhấn mạnh sự nhạy cảm của hệ thống với điều kiện ban đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hệ hỗn loạn' (chaos theory) và 'điều kiện ban đầu' (initial conditions).
Video minh hoạ hiệu ứng bươm bướm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu ứng bươm bướm
Câu hỏi thường gặp về "hiệu ứng bươm bướm"
Hiệu ứng bươm bướm tiếng Anh là gì?
Hiệu ứng bươm bướm tiếng Anh là "butterfly effect" (cụm từ), nghĩa là: Hiệu ứng bươm bướm mô tả hiện tượng nhỏ thay đổi ban đầu có thể dẫn đến những ảnh hưởng lớn về sau trong hệ thống phức tạp.
"butterfly effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"butterfly effect" nghĩa tiếng Việt là "hiệu ứng bươm bướm". Hiệu ứng bươm bướm liên quan đến lý thuyết hệ hỗn loạn, nhấn mạnh sự nhạy cảm của hệ thống với điều kiện ban đầu.
Phát âm "butterfly effect" như thế nào?
"butterfly effect" có phiên âm IPA /ˈbʌtəflaɪ ɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "butterfly effect"?
The butterfly effect suggests that a tiny change in initial conditions can lead to vastly different outcomes. — Hiệu ứng bươm bướm cho thấy rằng một cơn gió nhỏ có thể gây ra cơn bão lớn.