Tiếng Việt
Nhân quả tiếng Anh là gì?
nhân quả tiếng Anh là cause and effect /kɔːz ənd ɪˈfɛkt/. Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, thể hiện rằng hành động nào cũng dẫn đến hậu quả nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause and effect
Ví dụ câu với nhân quả / cause and effect
- 1
Hành động tốt sẽ mang lại hậu quả tích cực.
Good deeds lead to positive consequences.
- 2
Nhân quả luôn công bằng, không ai thoát khỏi hậu quả của hành động mình đã làm.
Cause and effect are always fair; no one escapes the consequences of their actions.
Ghi chú dùng từ nhân quả
Nhân quả là khái niệm trong đạo Phật và triết học, liên quan đến nguyên nhân và hậu quả. Các từ liên quan: 'nguyên nhân' (cause), 'kết quả' (result), 'hậu quả' (consequence).
Video minh hoạ nhân quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhân quả
Câu hỏi thường gặp về "nhân quả"
Nhân quả tiếng Anh là gì?
Nhân quả tiếng Anh là "cause and effect" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, thể hiện rằng hành động nào cũng dẫn đến hậu quả nhất định.
"cause and effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause and effect" nghĩa tiếng Việt là "nhân quả". Nhân quả là khái niệm trong đạo Phật và triết học, liên quan đến nguyên nhân và hậu quả.
Phát âm "cause and effect" như thế nào?
"cause and effect" có phiên âm IPA /kɔːz ənd ɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause and effect"?
Good deeds lead to positive consequences. — Hành động tốt sẽ mang lại hậu quả tích cực.