Tiếng Việt
Hình ảnh tĩnh tiếng Anh là gì?
hình ảnh tĩnh tiếng Anh là static image /ˈstætɪk ˈɪmɪʤ/. Hình ảnh không chuyển động, tĩnh tại, thường dùng để mô tả ảnh chụp hoặc hình vẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
static image
Ví dụ câu với hình ảnh tĩnh / static image
- 1
Tôi thích xem các hình ảnh tĩnh trong album của mình.
I enjoy looking at static images in my photo album.
- 2
Hình ảnh tĩnh thường được sử dụng trong các bài thuyết trình.
Static images are often used in presentations.
Ghi chú dùng từ hình ảnh tĩnh
Hình ảnh tĩnh là hình ảnh không có chuyển động, khác với hình động (animated images). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'video' (video - video), 'animation' (hoạt hình - hoạt hình), và 'photo' (ảnh - ảnh).
Video minh hoạ hình ảnh tĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình ảnh tĩnh
Câu hỏi thường gặp về "hình ảnh tĩnh"
Hình ảnh tĩnh tiếng Anh là gì?
Hình ảnh tĩnh tiếng Anh là "static image" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh không chuyển động, tĩnh tại, thường dùng để mô tả ảnh chụp hoặc hình vẽ.
"static image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"static image" nghĩa tiếng Việt là "hình ảnh tĩnh". Hình ảnh tĩnh là hình ảnh không có chuyển động, khác với hình động (animated images).
Phát âm "static image" như thế nào?
"static image" có phiên âm IPA /ˈstætɪk ˈɪmɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "static image"?
I enjoy looking at static images in my photo album. — Tôi thích xem các hình ảnh tĩnh trong album của mình.