Tiếng Việt
Hình ảnh công ty tiếng Anh là gì?
hình ảnh công ty tiếng Anh là corporate image /ˈkɔrpərət ˈɪməʤ/. Hình ảnh của công ty trong mắt công chúng, phản ánh thương hiệu và uy tín của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corporate image
Ví dụ câu với hình ảnh công ty / corporate image
- 1
Công ty đã đầu tư nhiều vào hình ảnh công ty để thu hút khách hàng.
The company invested heavily in corporate image to attract customers.
- 2
Hình ảnh công ty tích cực giúp nâng cao danh tiếng trên thị trường.
A positive corporate image helps enhance the company's reputation in the market.
Ghi chú dùng từ hình ảnh công ty
Hình ảnh công ty là hình ảnh thương hiệu mà công ty xây dựng trong mắt khách hàng và cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'brand image' (hình ảnh thương hiệu), 'reputation' (danh tiếng), 'public relations' (quan hệ công chúng).
Video minh hoạ hình ảnh công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình ảnh công ty
Câu hỏi thường gặp về "hình ảnh công ty"
Hình ảnh công ty tiếng Anh là gì?
Hình ảnh công ty tiếng Anh là "corporate image" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh của công ty trong mắt công chúng, phản ánh thương hiệu và uy tín của doanh nghiệp.
"corporate image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corporate image" nghĩa tiếng Việt là "hình ảnh công ty". Hình ảnh công ty là hình ảnh thương hiệu mà công ty xây dựng trong mắt khách hàng và cộng đồng.
Phát âm "corporate image" như thế nào?
"corporate image" có phiên âm IPA /ˈkɔrpərət ˈɪməʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corporate image"?
The company invested heavily in corporate image to attract customers. — Công ty đã đầu tư nhiều vào hình ảnh công ty để thu hút khách hàng.