Tiếng Việt
Hình ảnh thực tế tiếng Anh là gì?
hình ảnh thực tế tiếng Anh là actual image /ˈækʧuəl ˈɪməʤ/. Hình ảnh thực tế là hình ảnh mô tả chính xác đối tượng hoặc cảnh vật trong thực tế, không qua chỉnh sửa hay giả lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
actual image
Ví dụ câu với hình ảnh thực tế / actual image
- 1
The actual image of the mountain was more breathtaking than any photograph.
Hình ảnh thực tế của ngọn núi còn đẹp hơn bất kỳ bức ảnh nào.
- 2
We saw the actual image of the product before buying it.
Chúng tôi đã xem hình ảnh thực tế của sản phẩm trước khi mua.
Ghi chú dùng từ hình ảnh thực tế
Hình ảnh thực tế giúp người xem có cái nhìn chính xác về đối tượng. Các từ liên quan: 'photograph' (bức ảnh), 'realistic' (chân thực), 'representation' (sự biểu diễn).
Video minh hoạ hình ảnh thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình ảnh thực tế
Câu hỏi thường gặp về "hình ảnh thực tế"
Hình ảnh thực tế tiếng Anh là gì?
Hình ảnh thực tế tiếng Anh là "actual image" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh thực tế là hình ảnh mô tả chính xác đối tượng hoặc cảnh vật trong thực tế, không qua chỉnh sửa hay giả lập.
"actual image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"actual image" nghĩa tiếng Việt là "hình ảnh thực tế". Hình ảnh thực tế giúp người xem có cái nhìn chính xác về đối tượng.
Phát âm "actual image" như thế nào?
"actual image" có phiên âm IPA /ˈækʧuəl ˈɪməʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "actual image"?
Hình ảnh thực tế của ngọn núi còn đẹp hơn bất kỳ bức ảnh nào. — The actual image of the mountain was more breathtaking than any photograph.