The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình ảnh cá nhân tiếng Anh là gì?

hình ảnh cá nhân tiếng Anh là personal image /ˈpɜrsɪnɪl ˈɪməʤ/. Hình ảnh cá nhân đề cập đến cách một người thể hiện bản thân qua ngoại hình, hành xử và hình ảnh trực tuyến.

Hình minh hoạ "hình ảnh cá nhân" tiếng Anh là "personal image"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personal image

Danh từ
/ˈpɜrsɪnɪl ˈɪməʤ/

Ví dụ câu với hình ảnh cá nhân / personal image

  1. 1

    Anh ấy luôn chú trọng đến hình ảnh cá nhân khi tham gia các buổi họp.

    He always pays attention to his personal image when attending meetings.

  2. 2

    Hình ảnh cá nhân của cô ấy rất chuyên nghiệp trên mạng xã hội.

    Her personal image on social media is very professional.

Ghi chú dùng từ hình ảnh cá nhân

Hình ảnh cá nhân liên quan đến cách thể hiện bản thân, bao gồm ngoại hình và hành xử. Các từ liên quan: 'appearance' (ngoại hình), 'self-presentation' (tự thể hiện), 'branding' (xây dựng thương hiệu cá nhân).

Video minh hoạ hình ảnh cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình ảnh cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "hình ảnh cá nhân"

Hình ảnh cá nhân tiếng Anh là gì?

Hình ảnh cá nhân tiếng Anh là "personal image" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh cá nhân đề cập đến cách một người thể hiện bản thân qua ngoại hình, hành xử và hình ảnh trực tuyến.

"personal image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personal image" nghĩa tiếng Việt là "hình ảnh cá nhân". Hình ảnh cá nhân liên quan đến cách thể hiện bản thân, bao gồm ngoại hình và hành xử.

Phát âm "personal image" như thế nào?

"personal image" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈɪməʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personal image"?

He always pays attention to his personal image when attending meetings. — Anh ấy luôn chú trọng đến hình ảnh cá nhân khi tham gia các buổi họp.