Tiếng Việt
Hình bóng tiếng Anh là gì?
hình bóng tiếng Anh là shadow /ˈʃæd.oʊ/. Hình dạng mờ nhạt của vật thể khi bị ánh sáng che khuất, thường xuất hiện trên mặt phẳng hoặc bề mặt khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shadow
Ví dụ câu với hình bóng / shadow
- 1
Cây cối tạo ra những hình bóng dài trên mặt đất vào buổi chiều.
The trees cast long shadows on the ground in the evening.
- 2
Ánh sáng đèn pin tạo ra hình bóng của tôi trên tường.
The flashlight's beam created my shadow on the wall.
Ghi chú dùng từ hình bóng
Hình bóng là dạng bóng tối hoặc hình dạng mờ do ánh sáng bị chắn. Các từ liên quan gồm 'shade' (bóng râm), 'silhouette' (hình bóng rõ nét), 'reflection' (phản chiếu).
Video minh hoạ hình bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình bóng
Câu hỏi thường gặp về "hình bóng"
Hình bóng tiếng Anh là gì?
Hình bóng tiếng Anh là "shadow" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng mờ nhạt của vật thể khi bị ánh sáng che khuất, thường xuất hiện trên mặt phẳng hoặc bề mặt khác.
"shadow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shadow" nghĩa tiếng Việt là "hình bóng". Hình bóng là dạng bóng tối hoặc hình dạng mờ do ánh sáng bị chắn.
Phát âm "shadow" như thế nào?
"shadow" có phiên âm IPA /ˈʃæd.oʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shadow"?
The trees cast long shadows on the ground in the evening. — Cây cối tạo ra những hình bóng dài trên mặt đất vào buổi chiều.