Tiếng Việt
Hình học không gian tiếng Anh là gì?
hình học không gian tiếng Anh là solid geometry /ˈsɑləd ʤiˈɑmətri/. Lĩnh vực toán học nghiên cứu các hình thể không gian ba chiều như khối lập phương, hình cầu, hình trụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solid geometry
Ví dụ câu với hình học không gian / solid geometry
- 1
Học hình học không gian giúp tôi hiểu rõ hơn về các hình thể trong thế giới thực.
Studying solid geometry helps me understand the shapes in the real world.
- 2
Các bài tập về hình học không gian thường liên quan đến thể tích và diện tích bề mặt.
Problems in solid geometry often involve volume and surface area.
Ghi chú dùng từ hình học không gian
Hình học không gian là phần mở rộng của hình học phẳng, tập trung vào các hình thể trong không gian ba chiều. Các thuật ngữ liên quan gồm có thể tích (volume), diện tích bề mặt (surface area), và hình dạng (shape).
Video minh hoạ hình học không gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình học không gian
Câu hỏi thường gặp về "hình học không gian"
Hình học không gian tiếng Anh là gì?
Hình học không gian tiếng Anh là "solid geometry" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực toán học nghiên cứu các hình thể không gian ba chiều như khối lập phương, hình cầu, hình trụ.
"solid geometry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solid geometry" nghĩa tiếng Việt là "hình học không gian". Hình học không gian là phần mở rộng của hình học phẳng, tập trung vào các hình thể trong không gian ba chiều.
Phát âm "solid geometry" như thế nào?
"solid geometry" có phiên âm IPA /ˈsɑləd ʤiˈɑmətri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solid geometry"?
Studying solid geometry helps me understand the shapes in the real world. — Học hình học không gian giúp tôi hiểu rõ hơn về các hình thể trong thế giới thực.