Tiếng Việt
Không gian tiếng Anh là gì?
không gian tiếng Anh là Space /speɪs/. Không gian là phạm vi hoặc khu vực tồn tại xung quanh chúng ta, có thể là trong vũ trụ hoặc trong các môi trường khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Space
Ví dụ câu với không gian / Space
- 1
Chúng ta cần không gian để sinh hoạt và làm việc.
We need space to live and work.
- 2
Không gian trong phòng này khá rộng rãi.
The space in this room is quite spacious.
Ghi chú dùng từ không gian
Không gian đề cập đến phạm vi hoặc khu vực tồn tại. Các từ liên quan gồm có 'area' (khu vực), 'volume' (thể tích), 'universe' (vũ trụ).
Video minh hoạ không gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gian
- không gian ảovirtual space
- không gian mởOpen space
- không gian đẹpBeautiful space
- không gian mẫuSample space
- không gian tênNamespace
- không gian mạngCyberspace
- không gian quánCafé space
- không gian sốngLiving space
- không gian xanhGreen space
- không gian vũ trụOuter space
- không gian hạn chếLimited space
- không gian học tậpStudy space
Câu hỏi thường gặp về "không gian"
Không gian tiếng Anh là gì?
Không gian tiếng Anh là "Space" (danh từ), nghĩa là: Không gian là phạm vi hoặc khu vực tồn tại xung quanh chúng ta, có thể là trong vũ trụ hoặc trong các môi trường khác.
"Space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Space" nghĩa tiếng Việt là "không gian". Không gian đề cập đến phạm vi hoặc khu vực tồn tại.
Phát âm "Space" như thế nào?
"Space" có phiên âm IPA /speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Space"?
We need space to live and work. — Chúng ta cần không gian để sinh hoạt và làm việc.