The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình nổi tiếng Anh là gì?

hình nổi tiếng Anh là embossed image /ɪmˈbɒst ˈɪmɪdʒ/. Hình nổi là hình ảnh được tạo ra bằng cách nâng hoặc khắc nổi trên bề mặt để tạo hiệu ứng nổi bật.

Hình minh hoạ "hình nổi" tiếng Anh là "embossed image"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

embossed image

Danh từ
/ɪmˈbɒst ˈɪmɪdʒ/

Ví dụ câu với hình nổi / embossed image

  1. 1

    Hình nổi trên bìa sách làm cho thiết kế trở nên bắt mắt hơn.

    The embossed image on the cover makes the design more eye-catching.

  2. 2

    Chi tiết hình nổi trên đồng hồ thể hiện sự tinh xảo của nghệ thuật thủ công.

    The embossed details on the watch showcase exquisite craftsmanship.

Ghi chú dùng từ hình nổi

Hình nổi là kỹ thuật tạo hình nổi trên bề mặt, thường dùng trong in ấn và thiết kế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'relief' (phục hồi), 'embossing' (đóng nổi), và 'debossing' (lún nổi), đều liên quan đến kỹ thuật tạo chiều sâu trên bề mặt.

Video minh hoạ hình nổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình nổi

Câu hỏi thường gặp về "hình nổi"

Hình nổi tiếng Anh là gì?

Hình nổi tiếng Anh là "embossed image" (danh từ), nghĩa là: Hình nổi là hình ảnh được tạo ra bằng cách nâng hoặc khắc nổi trên bề mặt để tạo hiệu ứng nổi bật.

"embossed image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"embossed image" nghĩa tiếng Việt là "hình nổi". Hình nổi là kỹ thuật tạo hình nổi trên bề mặt, thường dùng trong in ấn và thiết kế.

Phát âm "embossed image" như thế nào?

"embossed image" có phiên âm IPA /ɪmˈbɒst ˈɪmɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "embossed image"?

The embossed image on the cover makes the design more eye-catching. — Hình nổi trên bìa sách làm cho thiết kế trở nên bắt mắt hơn.