Tiếng Việt
Ảnh động tiếng Anh là gì?
ảnh động tiếng Anh là animated image /ˈænəˌmeɪtəd ˈɪməʤ/. Hình ảnh động, dạng hình ảnh có thể chuyển động được, thường dùng trong truyền thông và giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animated image
Ví dụ câu với ảnh động / animated image
- 1
Tôi thích xem ảnh động trên mạng xã hội để giải trí.
I enjoy watching animated images on social media for entertainment.
- 2
Ảnh động giúp bài thuyết trình của tôi trở nên sinh động hơn.
Animated images make my presentation more lively.
Ghi chú dùng từ ảnh động
Ảnh động là hình ảnh có thể chuyển động, thường dùng trong truyền thông và giải trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'GIF' (định dạng ảnh động), 'animation' (hoạt hình), 'video' (video).
Video minh hoạ ảnh động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảnh động
Câu hỏi thường gặp về "ảnh động"
Ảnh động tiếng Anh là gì?
Ảnh động tiếng Anh là "animated image" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh động, dạng hình ảnh có thể chuyển động được, thường dùng trong truyền thông và giải trí.
"animated image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animated image" nghĩa tiếng Việt là "ảnh động". Ảnh động là hình ảnh có thể chuyển động, thường dùng trong truyền thông và giải trí.
Phát âm "animated image" như thế nào?
"animated image" có phiên âm IPA /ˈænəˌmeɪtəd ˈɪməʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animated image"?
I enjoy watching animated images on social media for entertainment. — Tôi thích xem ảnh động trên mạng xã hội để giải trí.