Tiếng Việt
Hình phạt tiếng Anh là gì?
hình phạt tiếng Anh là punishment /ˈpʌnɪʃmənt/. Hình phạt là biện pháp xử lý hoặc trừng trị được áp dụng đối với người phạm lỗi hoặc vi phạm pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
punishment
Ví dụ câu với hình phạt / punishment
- 1
Anh ấy nhận hình phạt vì vi phạm luật giao thông.
He received punishment for breaking the traffic laws.
- 2
Hình phạt thích hợp giúp duy trì trật tự xã hội.
Appropriate punishment helps maintain social order.
Ghi chú dùng từ hình phạt
Hình phạt là biện pháp trừng trị nhằm răn đe hoặc xử lý vi phạm. Các từ liên quan gồm 'penalty' (hình phạt, hình phạt pháp lý), 'discipline' (kỷ luật), 'sanction' (các biện pháp trừng phạt chính thức).
Video minh hoạ hình phạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình phạt
Câu hỏi thường gặp về "hình phạt"
Hình phạt tiếng Anh là gì?
Hình phạt tiếng Anh là "punishment" (danh từ), nghĩa là: Hình phạt là biện pháp xử lý hoặc trừng trị được áp dụng đối với người phạm lỗi hoặc vi phạm pháp luật.
"punishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"punishment" nghĩa tiếng Việt là "hình phạt". Hình phạt là biện pháp trừng trị nhằm răn đe hoặc xử lý vi phạm.
Phát âm "punishment" như thế nào?
"punishment" có phiên âm IPA /ˈpʌnɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "punishment"?
He received punishment for breaking the traffic laws. — Anh ấy nhận hình phạt vì vi phạm luật giao thông.