Tiếng Việt
Đòn vọt tiếng Anh là gì?
đòn vọt tiếng Anh là corporal punishment /ˈkɔːrpərəl ˈpʌnɪʃmənt/. Hình phạt thể xác, thường là đánh đòn, nhằm răn đe hoặc trừng phạt hành vi sai trái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corporal punishment
Ví dụ câu với đòn vọt / corporal punishment
- 1
Giáo viên đã sử dụng đòn vọt để dạy học sinh.
The teacher used corporal punishment to discipline the students.
- 2
Đòn vọt đã bị cấm trong nhiều trường học trên thế giới.
Corporal punishment has been banned in many schools around the world.
Ghi chú dùng từ đòn vọt
Đòn vọt là hình thức trừng phạt thể xác, thường bị cấm trong giáo dục hiện đại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'physical punishment' (trừng phạt thể xác), 'discipline' (kỷ luật), 'punishment' (hình phạt).
Video minh hoạ đòn vọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đòn vọt
Câu hỏi thường gặp về "đòn vọt"
Đòn vọt tiếng Anh là gì?
Đòn vọt tiếng Anh là "corporal punishment" (danh từ), nghĩa là: Hình phạt thể xác, thường là đánh đòn, nhằm răn đe hoặc trừng phạt hành vi sai trái.
"corporal punishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corporal punishment" nghĩa tiếng Việt là "đòn vọt". Đòn vọt là hình thức trừng phạt thể xác, thường bị cấm trong giáo dục hiện đại.
Phát âm "corporal punishment" như thế nào?
"corporal punishment" có phiên âm IPA /ˈkɔːrpərəl ˈpʌnɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corporal punishment"?
The teacher used corporal punishment to discipline the students. — Giáo viên đã sử dụng đòn vọt để dạy học sinh.