Tiếng Việt
Hình trái tim tiếng Anh là gì?
hình trái tim tiếng Anh là heart-shaped /hɑːt ʃeɪpt/. Hình dạng giống trái tim, thường dùng để mô tả hình dáng của các vật thể như đồ trang sức hoặc hình ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heart-shaped
Ví dụ câu với hình trái tim / heart-shaped
- 1
Chiếc nhẫn hình trái tim rất đẹp.
The ring is heart-shaped and very beautiful.
- 2
Bức tranh có hình trái tim màu đỏ nổi bật.
The painting features a bright red heart shape.
Ghi chú dùng từ hình trái tim
Từ này mô tả hình dạng giống trái tim. Các từ liên quan gồm 'love' (tình yêu), 'romantic' (lãng mạn), và 'symbol' (biểu tượng).
Video minh hoạ hình trái tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình trái tim
Câu hỏi thường gặp về "hình trái tim"
Hình trái tim tiếng Anh là gì?
Hình trái tim tiếng Anh là "heart-shaped" (tính từ), nghĩa là: Hình dạng giống trái tim, thường dùng để mô tả hình dáng của các vật thể như đồ trang sức hoặc hình ảnh.
"heart-shaped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heart-shaped" nghĩa tiếng Việt là "hình trái tim". Từ này mô tả hình dạng giống trái tim.
Phát âm "heart-shaped" như thế nào?
"heart-shaped" có phiên âm IPA /hɑːt ʃeɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heart-shaped"?
The ring is heart-shaped and very beautiful. — Chiếc nhẫn hình trái tim rất đẹp.