Tiếng Việt
Ốc quế tiếng Anh là gì?
ốc quế tiếng Anh là Cone-shaped snails /kəʊn ʃeɪpt sneɪlz/. Ốc quế là loại ốc có hình dạng giống chiếc nón, thường sống trong môi trường nước ngọt hoặc biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cone-shaped snails
Ví dụ câu với ốc quế / Cone-shaped snails
- 1
Tôi đã bắt được một con ốc quế trong hồ.
I caught a cone-shaped snail in the pond.
- 2
Ốc quế thường có vỏ xoắn ốc đẹp mắt.
Cone-shaped snails often have beautifully coiled shells.
Ghi chú dùng từ ốc quế
Ốc quế là loại ốc có hình dạng giống chiếc nón, thuộc nhóm động vật thân mềm. Các từ liên quan: 'snail' (ốc sên), 'shell' (vỏ), 'gastropod' (động vật thân mềm chân bụng).
Video minh hoạ ốc quế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ốc quế
Câu hỏi thường gặp về "ốc quế"
Ốc quế tiếng Anh là gì?
Ốc quế tiếng Anh là "Cone-shaped snails" (danh từ), nghĩa là: Ốc quế là loại ốc có hình dạng giống chiếc nón, thường sống trong môi trường nước ngọt hoặc biển.
"Cone-shaped snails" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cone-shaped snails" nghĩa tiếng Việt là "ốc quế". Ốc quế là loại ốc có hình dạng giống chiếc nón, thuộc nhóm động vật thân mềm.
Phát âm "Cone-shaped snails" như thế nào?
"Cone-shaped snails" có phiên âm IPA /kəʊn ʃeɪpt sneɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cone-shaped snails"?
I caught a cone-shaped snail in the pond. — Tôi đã bắt được một con ốc quế trong hồ.