Tiếng Việt
Vật hình T tiếng Anh là gì?
vật hình T tiếng Anh là T-shaped object /tiː ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/. Vật có hình dạng giống chữ T, thường dùng để mô tả các vật thể có hình dạng chữ T.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
T-shaped object
Ví dụ câu với vật hình T / T-shaped object
- 1
Cây gậy có hình chữ T được sử dụng để giữ thăng bằng.
The T-shaped object was used to stabilize the structure.
- 2
Anh ấy đã gắn một phần T vào máy để điều chỉnh hướng.
He attached a T-shaped part to the machine to adjust the direction.
Ghi chú dùng từ vật hình T
Vật hình T là dạng vật thể có hình dạng giống chữ T. Các thuật ngữ liên quan: 'T-shaped', 'hình chữ T', 'cấu trúc chữ T'.
Video minh hoạ vật hình T
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật hình T
Câu hỏi thường gặp về "vật hình T"
Vật hình T tiếng Anh là gì?
Vật hình T tiếng Anh là "T-shaped object" (danh từ), nghĩa là: Vật có hình dạng giống chữ T, thường dùng để mô tả các vật thể có hình dạng chữ T.
"T-shaped object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"T-shaped object" nghĩa tiếng Việt là "vật hình T". Vật hình T là dạng vật thể có hình dạng giống chữ T.
Phát âm "T-shaped object" như thế nào?
"T-shaped object" có phiên âm IPA /tiː ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "T-shaped object"?
The T-shaped object was used to stabilize the structure. — Cây gậy có hình chữ T được sử dụng để giữ thăng bằng.