Tiếng Việt
Hình trụ tiếng Anh là gì?
hình trụ tiếng Anh là cylinder /ˈsɪləndər/. Hình trụ là hình dạng ba chiều có hai đáy là hình tròn bằng nhau và các mặt bên là hình chữ nhật hoặc hình vuông, tạo thành một khối trụ tròn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cylinder
Ví dụ câu với hình trụ / cylinder
- 1
Chiếc ống nhựa có hình trụ dài 2 mét.
The plastic pipe is a 2-meter long cylinder.
- 2
Bình nước hình trụ này rất chắc chắn.
This water tank is a very sturdy cylinder.
Ghi chú dùng từ hình trụ
Hình trụ là dạng hình học ba chiều, liên quan đến các thuật ngữ như 'hình tròn' (circle), 'đáy' (base), và 'chiều cao' (height).
Video minh hoạ hình trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình trụ
Câu hỏi thường gặp về "hình trụ"
Hình trụ tiếng Anh là gì?
Hình trụ tiếng Anh là "cylinder" (danh từ), nghĩa là: Hình trụ là hình dạng ba chiều có hai đáy là hình tròn bằng nhau và các mặt bên là hình chữ nhật hoặc hình vuông, tạo thành một khối trụ tròn.
"cylinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cylinder" nghĩa tiếng Việt là "hình trụ". Hình trụ là dạng hình học ba chiều, liên quan đến các thuật ngữ như 'hình tròn' (circle), 'đáy' (base), và 'chiều cao' (height).
Phát âm "cylinder" như thế nào?
"cylinder" có phiên âm IPA /ˈsɪləndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cylinder"?
The plastic pipe is a 2-meter long cylinder. — Chiếc ống nhựa có hình trụ dài 2 mét.