Tiếng Việt
Bình gas tiếng Anh là gì?
bình gas tiếng Anh là gas cylinder /ɡæs ˈsɪlɪndər/. bình chứa khí ga dùng để lưu trữ khí ga để sử dụng trong nhà hoặc công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gas cylinder
Ví dụ câu với bình gas / gas cylinder
- 1
Chúng tôi cần mua một bình gas mới cho bếp gas trong nhà.
We need to buy a new gas cylinder for the stove.
- 2
Bình gas đã hết, chúng ta phải gọi dịch vụ thay thế.
The gas cylinder is empty, we need to call for a replacement.
Ghi chú dùng từ bình gas
Bình gas là bình chứa khí ga, thường dùng trong nấu ăn hoặc sưởi ấm. Các từ liên quan: 'propane tank' (bình propane), 'gas leak' (rò khí ga), 'regulator' (bộ điều chỉnh khí).
Video minh hoạ bình gas
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình gas
Câu hỏi thường gặp về "bình gas"
Bình gas tiếng Anh là gì?
Bình gas tiếng Anh là "gas cylinder" (danh từ), nghĩa là: bình chứa khí ga dùng để lưu trữ khí ga để sử dụng trong nhà hoặc công nghiệp.
"gas cylinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gas cylinder" nghĩa tiếng Việt là "bình gas". Bình gas là bình chứa khí ga, thường dùng trong nấu ăn hoặc sưởi ấm.
Phát âm "gas cylinder" như thế nào?
"gas cylinder" có phiên âm IPA /ɡæs ˈsɪlɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gas cylinder"?
We need to buy a new gas cylinder for the stove. — Chúng tôi cần mua một bình gas mới cho bếp gas trong nhà.