Tiếng Việt
Hộ pháp tiếng Anh là gì?
hộ pháp tiếng Anh là Dharma protector /ˈdɑːr.mə prəˈtɛk.tɚ/. Người bảo vệ Pháp luật hoặc Phật pháp trong đạo Phật, thường là các vị Bồ Tát hoặc chư Phật hộ trì chánh pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dharma protector
Ví dụ câu với hộ pháp / Dharma protector
- 1
The Dharma protector is believed to safeguard the teachings of Buddha.
Hộ pháp được tin là bảo vệ các giáo lý của Đức Phật.
- 2
Many temples have statues of Dharma protectors to ward off evil spirits.
Nhiều chùa có tượng hộ pháp để xua đuổi tà ma.
Ghi chú dùng từ hộ pháp
Hộ pháp là các vị thần hoặc Bồ Tát trong đạo Phật, có nhiệm vụ bảo vệ chánh pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Bodhisattva' (Bồ Tát), 'Guardian deity' (thần hộ mệnh), 'Protection' (sự bảo vệ).
Video minh hoạ hộ pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộ pháp
Câu hỏi thường gặp về "hộ pháp"
Hộ pháp tiếng Anh là gì?
Hộ pháp tiếng Anh là "Dharma protector" (danh từ), nghĩa là: Người bảo vệ Pháp luật hoặc Phật pháp trong đạo Phật, thường là các vị Bồ Tát hoặc chư Phật hộ trì chánh pháp.
"Dharma protector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dharma protector" nghĩa tiếng Việt là "hộ pháp". Hộ pháp là các vị thần hoặc Bồ Tát trong đạo Phật, có nhiệm vụ bảo vệ chánh pháp.
Phát âm "Dharma protector" như thế nào?
"Dharma protector" có phiên âm IPA /ˈdɑːr.mə prəˈtɛk.tɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dharma protector"?
Hộ pháp được tin là bảo vệ các giáo lý của Đức Phật. — The Dharma protector is believed to safeguard the teachings of Buddha.