Tiếng Việt
Suy hô hấp tiếng Anh là gì?
suy hô hấp tiếng Anh là Respiratory failure /rɪˈspɪrətri ˈfeɪljə/. Suy hô hấp là tình trạng khi hệ thống hô hấp không thể cung cấp đủ oxy cho máu hoặc loại bỏ đủ CO2 khỏi cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Respiratory failure
Ví dụ câu với suy hô hấp / Respiratory failure
- 1
Bệnh nhân mắc suy hô hấp cần thở máy để hỗ trợ hô hấp.
The patient with respiratory failure required mechanical ventilation.
- 2
Suy hô hấp có thể do nhiều nguyên nhân như bệnh phổi hoặc chấn thương ngực.
Respiratory failure can be caused by various conditions such as lung disease or chest trauma.
Ghi chú dùng từ suy hô hấp
Suy hô hấp là tình trạng nguy hiểm liên quan đến hệ thống hô hấp. Các thuật ngữ liên quan: 'hô hấp' (respiration), 'thở' (breathing), 'bệnh phổi' (lung disease).
Video minh hoạ suy hô hấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy hô hấp
Câu hỏi thường gặp về "suy hô hấp"
Suy hô hấp tiếng Anh là gì?
Suy hô hấp tiếng Anh là "Respiratory failure" (danh từ), nghĩa là: Suy hô hấp là tình trạng khi hệ thống hô hấp không thể cung cấp đủ oxy cho máu hoặc loại bỏ đủ CO2 khỏi cơ thể.
"Respiratory failure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Respiratory failure" nghĩa tiếng Việt là "suy hô hấp". Suy hô hấp là tình trạng nguy hiểm liên quan đến hệ thống hô hấp.
Phát âm "Respiratory failure" như thế nào?
"Respiratory failure" có phiên âm IPA /rɪˈspɪrətri ˈfeɪljə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Respiratory failure"?
The patient with respiratory failure required mechanical ventilation. — Bệnh nhân mắc suy hô hấp cần thở máy để hỗ trợ hô hấp.