The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hò mái đẩy tiếng Anh là gì?

hò mái đẩy tiếng Anh là Responsive chant /rɪˈspɒnsɪv ʧænt/. Lời hô hào phản ứng nhanh trong các buổi biểu diễn hoặc hoạt động nhóm, thúc đẩy sự tham gia của khán giả.

Hình minh hoạ "hò mái đẩy" tiếng Anh là "Responsive chant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Responsive chant

Danh từ
/rɪˈspɒnsɪv ʧænt/

Ví dụ câu với hò mái đẩy / Responsive chant

  1. 1

    Trong buổi hòa nhạc, các ca sĩ đã sử dụng hò mái đẩy để kích thích khán giả hát theo.

    During the concert, the singers used a responsive chant to encourage the audience to sing along.

  2. 2

    Các vận động viên thường dùng hò mái đẩy để tạo không khí sôi động trước trận đấu.

    Athletes often use responsive chants to energize the crowd before a game.

Ghi chú dùng từ hò mái đẩy

Hò mái đẩy là một dạng hô hào phản ứng nhanh, thường thấy trong các hoạt động thể thao hoặc biểu diễn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chant' (lời hô hào), 'cheer' (cổ vũ), 'call and response' (hỏi đáp phản hồi).

Video minh hoạ hò mái đẩy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hò mái đẩy

Câu hỏi thường gặp về "hò mái đẩy"

Hò mái đẩy tiếng Anh là gì?

Hò mái đẩy tiếng Anh là "Responsive chant" (danh từ), nghĩa là: Lời hô hào phản ứng nhanh trong các buổi biểu diễn hoặc hoạt động nhóm, thúc đẩy sự tham gia của khán giả.

"Responsive chant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Responsive chant" nghĩa tiếng Việt là "hò mái đẩy". Hò mái đẩy là một dạng hô hào phản ứng nhanh, thường thấy trong các hoạt động thể thao hoặc biểu diễn.

Phát âm "Responsive chant" như thế nào?

"Responsive chant" có phiên âm IPA /rɪˈspɒnsɪv ʧænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Responsive chant"?

During the concert, the singers used a responsive chant to encourage the audience to sing along. — Trong buổi hòa nhạc, các ca sĩ đã sử dụng hò mái đẩy để kích thích khán giả hát theo.