Tiếng Việt
Hò tiếng Anh là gì?
hò tiếng Anh là Chantey /ˈʃæn.ti/. Bài hát của thủy thủ đoàn, thường hát để đồng bộ khi làm việc trên tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chantey
Ví dụ câu với hò / Chantey
- 1
The sailors sang a chantey to coordinate their efforts.
During the long voyage, the crew would sing a chantey to pass the time.
- 2
Thủy thủ hát chantey để giữ nhịp làm việc trên tàu.
Singing a chantey helped the crew stay motivated during the storm.
Ghi chú dùng từ hò
Chantey là bài hát của thủy thủ đoàn, giúp đồng bộ công việc. Các từ liên quan: 'sea shanty' (bài hát thủy thủ), 'work song' (bài hát lao động), 'maritime music' (nhạc hàng hải).
Video minh hoạ hò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hò
Câu hỏi thường gặp về "hò"
Hò tiếng Anh là gì?
Hò tiếng Anh là "Chantey" (danh từ), nghĩa là: Bài hát của thủy thủ đoàn, thường hát để đồng bộ khi làm việc trên tàu.
"Chantey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chantey" nghĩa tiếng Việt là "hò". Chantey là bài hát của thủy thủ đoàn, giúp đồng bộ công việc.
Phát âm "Chantey" như thế nào?
"Chantey" có phiên âm IPA /ˈʃæn.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chantey"?
During the long voyage, the crew would sing a chantey to pass the time. — The sailors sang a chantey to coordinate their efforts.