Tiếng Việt
Hổ trắng tiếng Anh là gì?
hổ trắng tiếng Anh là white tiger /waɪt ˈtaɪɡə/. Hổ trắng là một loài hổ có bộ lông màu trắng, hiếm gặp và nổi bật hơn so với các loài hổ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
white tiger
Ví dụ câu với hổ trắng / white tiger
- 1
The white tiger at the zoo attracted many visitors.
Con hổ trắng ở sở thú thu hút nhiều khách tham quan.
- 2
She was fascinated by the rare white tiger in the documentary.
Cô ấy bị mê hoặc bởi con hổ trắng hiếm gặp trong phim tài liệu.
Ghi chú dùng từ hổ trắng
Hổ trắng là một dạng đột biến của hổ Bengal hoặc Siberian, có bộ lông màu trắng do đột biến gen. Các thuật ngữ liên quan: 'tiger' (hổ), 'big cat' (động vật họ mèo lớn), 'endangered species' (loài nguy cấp).
Video minh hoạ hổ trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hổ trắng
Câu hỏi thường gặp về "hổ trắng"
Hổ trắng tiếng Anh là gì?
Hổ trắng tiếng Anh là "white tiger" (danh từ), nghĩa là: Hổ trắng là một loài hổ có bộ lông màu trắng, hiếm gặp và nổi bật hơn so với các loài hổ khác.
"white tiger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"white tiger" nghĩa tiếng Việt là "hổ trắng". Hổ trắng là một dạng đột biến của hổ Bengal hoặc Siberian, có bộ lông màu trắng do đột biến gen.
Phát âm "white tiger" như thế nào?
"white tiger" có phiên âm IPA /waɪt ˈtaɪɡə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "white tiger"?
Con hổ trắng ở sở thú thu hút nhiều khách tham quan. — The white tiger at the zoo attracted many visitors.