Tiếng Việt
Hố pit tiếng Anh là gì?
Hố pit tiếng Anh là pit /pɪt/. Hố sâu, thường dùng để đào dưới đất làm nơi chứa hoặc để thi công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pit
Ví dụ câu với Hố pit / pit
- 1
Cảnh sát đã phát hiện một hố pit lớn trong công trường xây dựng.
The construction workers dug a large pit for the foundation.
- 2
Chú ý không đi gần hố pit để tránh bị ngã.
Be careful not to fall into the pit.
Ghi chú dùng từ Hố pit
Hố pit là một loại hố sâu, thường dùng trong xây dựng hoặc khai thác. Các từ liên quan gồm 'trench' (mương), 'excavation' (việc đào đất), 'hole' (lỗ).
Video minh hoạ Hố pit
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hố pit
Câu hỏi thường gặp về "Hố pit"
Hố pit tiếng Anh là gì?
Hố pit tiếng Anh là "pit" (danh từ), nghĩa là: Hố sâu, thường dùng để đào dưới đất làm nơi chứa hoặc để thi công.
"pit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pit" nghĩa tiếng Việt là "Hố pit". Hố pit là một loại hố sâu, thường dùng trong xây dựng hoặc khai thác.
Phát âm "pit" như thế nào?
"pit" có phiên âm IPA /pɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pit"?
The construction workers dug a large pit for the foundation. — Cảnh sát đã phát hiện một hố pit lớn trong công trường xây dựng.