Tiếng Việt
Hố đất tiếng Anh là gì?
hố đất tiếng Anh là soil pit /sɔɪl pɪt/. Hố đất là một khoảng trũng hoặc lỗ đào trong đất, thường dùng để khảo sát hoặc kiểm tra đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soil pit
Ví dụ câu với hố đất / soil pit
- 1
The workers dug a soil pit to examine the soil layers.
Các công nhân đào một hố đất để kiểm tra các lớp đất.
- 2
We observed the soil pit to understand the soil composition.
Chúng tôi quan sát hố đất để hiểu thành phần đất.
Ghi chú dùng từ hố đất
Hố đất là một phần của khảo sát đất đai. Các từ liên quan: 'excavation' (đào đất), 'trench' (mương), 'digging' (đào).
Video minh hoạ hố đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hố đất
Câu hỏi thường gặp về "hố đất"
Hố đất tiếng Anh là gì?
Hố đất tiếng Anh là "soil pit" (danh từ), nghĩa là: Hố đất là một khoảng trũng hoặc lỗ đào trong đất, thường dùng để khảo sát hoặc kiểm tra đất.
"soil pit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soil pit" nghĩa tiếng Việt là "hố đất". Hố đất là một phần của khảo sát đất đai.
Phát âm "soil pit" như thế nào?
"soil pit" có phiên âm IPA /sɔɪl pɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soil pit"?
Các công nhân đào một hố đất để kiểm tra các lớp đất. — The workers dug a soil pit to examine the soil layers.