Tiếng Việt
Hố móng tiếng Anh là gì?
Hố móng tiếng Anh là foundation pit /faʊnˈdeɪʃən pɪt/. Hố đào để làm móng hoặc nền móng của công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foundation pit
Ví dụ câu với Hố móng / foundation pit
- 1
Công nhân đang đào hố móng cho tòa nhà cao tầng.
The workers are digging the foundation pit for the high-rise building.
- 2
Hố móng cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đổ bê tông.
The foundation pit needs to be thoroughly inspected before pouring concrete.
Ghi chú dùng từ Hố móng
Hố móng là nơi chuẩn bị để xây dựng móng cho công trình. Các thuật ngữ liên quan: 'móng' (foundation), 'đào đất' (excavation), 'bê tông' (concrete).
Video minh hoạ Hố móng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hố móng
Câu hỏi thường gặp về "Hố móng"
Hố móng tiếng Anh là gì?
Hố móng tiếng Anh là "foundation pit" (danh từ), nghĩa là: Hố đào để làm móng hoặc nền móng của công trình xây dựng.
"foundation pit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foundation pit" nghĩa tiếng Việt là "Hố móng". Hố móng là nơi chuẩn bị để xây dựng móng cho công trình.
Phát âm "foundation pit" như thế nào?
"foundation pit" có phiên âm IPA /faʊnˈdeɪʃən pɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foundation pit"?
The workers are digging the foundation pit for the high-rise building. — Công nhân đang đào hố móng cho tòa nhà cao tầng.