Tiếng Việt
Hộ sinh tiếng Anh là gì?
hộ sinh tiếng Anh là midwife /ˈmɪˌdwaɪf/. Y tá đỡ sinh, người hỗ trợ sinh đẻ trong quá trình sinh nở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
midwife
Ví dụ câu với hộ sinh / midwife
- 1
The midwife helped deliver the baby safely.
Bà hộ sinh đã giúp sinh em bé an toàn.
- 2
She trained to become a midwife after finishing nursing school.
Cô ấy đã học để trở thành hộ sinh sau khi tốt nghiệp trường điều dưỡng.
Ghi chú dùng từ hộ sinh
Hộ sinh là người hỗ trợ trong quá trình sinh đẻ, liên quan đến các thuật ngữ như 'obstetrician' (bác sĩ sản khoa), 'delivery' (quá trình sinh), 'prenatal care' (chăm sóc trước sinh).
Video minh hoạ hộ sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộ sinh
Câu hỏi thường gặp về "hộ sinh"
Hộ sinh tiếng Anh là gì?
Hộ sinh tiếng Anh là "midwife" (danh từ), nghĩa là: Y tá đỡ sinh, người hỗ trợ sinh đẻ trong quá trình sinh nở.
"midwife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"midwife" nghĩa tiếng Việt là "hộ sinh". Hộ sinh là người hỗ trợ trong quá trình sinh đẻ, liên quan đến các thuật ngữ như 'obstetrician' (bác sĩ sản khoa), 'delivery' (quá trình sinh), 'prenatal care' (chăm sóc trước sinh).
Phát âm "midwife" như thế nào?
"midwife" có phiên âm IPA /ˈmɪˌdwaɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "midwife"?
Bà hộ sinh đã giúp sinh em bé an toàn. — The midwife helped deliver the baby safely.