Tiếng Việt
Nhà hộ sinh tiếng Anh là gì?
nhà hộ sinh tiếng Anh là birth center /ˈbɜːθ ˌsen.tər/. Trung tâm y tế chuyên chăm sóc sinh đẻ và sinh nở cho phụ nữ mang thai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birth center
Ví dụ câu với nhà hộ sinh / birth center
- 1
Cô ấy đã sinh con tại trung tâm sinh đẻ gần nhà.
She gave birth at the local birth center.
- 2
Trung tâm sinh đẻ cung cấp dịch vụ hỗ trợ sau sinh.
The birth center offers postpartum support services.
Ghi chú dùng từ nhà hộ sinh
Nhà hộ sinh là nơi phụ nữ sinh con an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'hospital' (bệnh viện), 'midwife' (bà đỡ), 'prenatal care' (chăm sóc tiền sản).
Video minh hoạ nhà hộ sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà hộ sinh
Câu hỏi thường gặp về "nhà hộ sinh"
Nhà hộ sinh tiếng Anh là gì?
Nhà hộ sinh tiếng Anh là "birth center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm y tế chuyên chăm sóc sinh đẻ và sinh nở cho phụ nữ mang thai.
"birth center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birth center" nghĩa tiếng Việt là "nhà hộ sinh". Nhà hộ sinh là nơi phụ nữ sinh con an toàn.
Phát âm "birth center" như thế nào?
"birth center" có phiên âm IPA /ˈbɜːθ ˌsen.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birth center"?
She gave birth at the local birth center. — Cô ấy đã sinh con tại trung tâm sinh đẻ gần nhà.