The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ lô tiếng Anh là gì?

hồ sơ lô tiếng Anh là batch records /bætʃ ˈrɛkɔːdz/. Tập hợp các hồ sơ liên quan đến một lô hàng hoặc sản phẩm trong quy trình sản xuất.

Hình minh hoạ "hồ sơ lô" tiếng Anh là "batch records"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

batch records

Danh từ
/bætʃ ˈrɛkɔːdz/

Ví dụ câu với hồ sơ lô / batch records

  1. 1

    Các hồ sơ lô này cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo chất lượng.

    The batch records must be reviewed before releasing the product.

  2. 2

    Hồ sơ lô chứa tất cả các tài liệu liên quan đến quá trình sản xuất của lô hàng đó.

    All batch records are kept for quality assurance purposes.

Ghi chú dùng từ hồ sơ lô

Hồ sơ lô là tập hợp các tài liệu liên quan đến một lô sản phẩm, giúp theo dõi quá trình sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hồ sơ sản xuất' (production records), 'kiểm tra chất lượng' (quality check), 'đảm bảo chất lượng' (quality assurance).

Video minh hoạ hồ sơ lô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ lô

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ lô"

Hồ sơ lô tiếng Anh là gì?

Hồ sơ lô tiếng Anh là "batch records" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các hồ sơ liên quan đến một lô hàng hoặc sản phẩm trong quy trình sản xuất.

"batch records" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"batch records" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ lô". Hồ sơ lô là tập hợp các tài liệu liên quan đến một lô sản phẩm, giúp theo dõi quá trình sản xuất.

Phát âm "batch records" như thế nào?

"batch records" có phiên âm IPA /bætʃ ˈrɛkɔːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "batch records"?

The batch records must be reviewed before releasing the product. — Các hồ sơ lô này cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo chất lượng.