Tiếng Việt
Hồ thủy sinh tiếng Anh là gì?
Hồ thủy sinh tiếng Anh là aquatic pond /əˈkwætɪk pɒnd/. Ao nước nhỏ dùng để trồng các loại thực vật thủy sinh hoặc nuôi cá cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aquatic pond
Ví dụ câu với Hồ thủy sinh / aquatic pond
- 1
Tôi đã tạo một hồ thủy sinh trong nhà để trồng rong và cá cảnh.
I set up an aquatic pond in my house to grow algae and keep fish.
- 2
Hồ thủy sinh giúp làm đẹp không gian sống của tôi.
The aquatic pond helps beautify my living space.
Ghi chú dùng từ Hồ thủy sinh
Hồ thủy sinh là một loại ao nhỏ chứa nước, thường dùng để trồng thực vật thủy sinh hoặc nuôi cá cảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'aquarium' (bể cá), 'pond' (ao), 'aquatic plants' (thực vật thủy sinh).
Video minh hoạ Hồ thủy sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hồ thủy sinh
Câu hỏi thường gặp về "Hồ thủy sinh"
Hồ thủy sinh tiếng Anh là gì?
Hồ thủy sinh tiếng Anh là "aquatic pond" (danh từ), nghĩa là: Ao nước nhỏ dùng để trồng các loại thực vật thủy sinh hoặc nuôi cá cảnh.
"aquatic pond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aquatic pond" nghĩa tiếng Việt là "Hồ thủy sinh". Hồ thủy sinh là một loại ao nhỏ chứa nước, thường dùng để trồng thực vật thủy sinh hoặc nuôi cá cảnh.
Phát âm "aquatic pond" như thế nào?
"aquatic pond" có phiên âm IPA /əˈkwætɪk pɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aquatic pond"?
I set up an aquatic pond in my house to grow algae and keep fish. — Tôi đã tạo một hồ thủy sinh trong nhà để trồng rong và cá cảnh.