Tiếng Việt
Thủy sinh tiếng Anh là gì?
thủy sinh tiếng Anh là Aquatic /əˈkwætɪk/. thuộc về sinh vật sống trong nước hoặc môi trường nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aquatic
Ví dụ câu với thủy sinh / Aquatic
- 1
Các loài thủy sinh như cá và tôm rất phổ biến trong các hệ sinh thái nước.
Aquatic animals like fish and shrimp are common in water ecosystems.
- 2
Các môn thể thao thủy sinh bao gồm lặn và chèo thuyền.
Aquatic sports include diving and rowing.
Ghi chú dùng từ thủy sinh
Từ 'Aquatic' dùng để mô tả các sinh vật hoặc hoạt động liên quan đến nước. Các từ liên quan: 'marine' (hải dương), 'freshwater' (ngọt), 'aquarium' (bể cá).
Video minh hoạ thủy sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy sinh
Câu hỏi thường gặp về "thủy sinh"
Thủy sinh tiếng Anh là gì?
Thủy sinh tiếng Anh là "Aquatic" (tính từ), nghĩa là: thuộc về sinh vật sống trong nước hoặc môi trường nước.
"Aquatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aquatic" nghĩa tiếng Việt là "thủy sinh". Từ 'Aquatic' dùng để mô tả các sinh vật hoặc hoạt động liên quan đến nước.
Phát âm "Aquatic" như thế nào?
"Aquatic" có phiên âm IPA /əˈkwætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aquatic"?
Aquatic animals like fish and shrimp are common in water ecosystems. — Các loài thủy sinh như cá và tôm rất phổ biến trong các hệ sinh thái nước.