Tiếng Việt
Hoa Đà tiếng Anh là gì?
Hoa Đà tiếng Anh là Hua Tuo /Hua Tuo/. Hoa Đà là một danh y nổi tiếng thời cổ đại Trung Quốc, được biết đến với tài năng trong y học cổ truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hua Tuo
Ví dụ câu với Hoa Đà / Hua Tuo
- 1
Hua Tuo là một danh y nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
Hua Tuo was a famous ancient Chinese physician.
- 2
Các phương pháp của Hoa Đà vẫn còn ảnh hưởng đến y học hiện đại.
Hua Tuo's methods still influence modern medicine.
Ghi chú dùng từ Hoa Đà
Hoa Đà là danh y cổ đại Trung Quốc, nổi tiếng với y thuật. Các thuật ngữ liên quan: y học cổ truyền (traditional medicine), danh y (famous physician), phương pháp điều trị (treatment methods).
Video minh hoạ Hoa Đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hoa Đà
Câu hỏi thường gặp về "Hoa Đà"
Hoa Đà tiếng Anh là gì?
Hoa Đà tiếng Anh là "Hua Tuo" (danh từ), nghĩa là: Hoa Đà là một danh y nổi tiếng thời cổ đại Trung Quốc, được biết đến với tài năng trong y học cổ truyền.
"Hua Tuo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hua Tuo" nghĩa tiếng Việt là "Hoa Đà". Hoa Đà là danh y cổ đại Trung Quốc, nổi tiếng với y thuật.
Phát âm "Hua Tuo" như thế nào?
"Hua Tuo" có phiên âm IPA /Hua Tuo/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hua Tuo"?
Hua Tuo was a famous ancient Chinese physician. — Hua Tuo là một danh y nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.