Tiếng Việt
Hoa Kỳ tiếng Anh là gì?
Hoa Kỳ tiếng Anh là United States /juˈnaɪtəd steɪts/. Quốc gia gồm 50 bang nằm ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với nền kinh tế lớn và đa dạng văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
United States
Ví dụ câu với Hoa Kỳ / United States
- 1
Tôi sẽ đi du lịch đến Hoa Kỳ vào mùa hè này.
I am planning to visit the United States this summer.
- 2
Hoa Kỳ có nhiều thành phố lớn như New York và Los Angeles.
The United States has many major cities like New York and Los Angeles.
Ghi chú dùng từ Hoa Kỳ
Hoa Kỳ là tên gọi chính thức của quốc gia Mỹ. Các từ liên quan: 'America' (Châu Mỹ), 'U.S.' (Viết tắt của United States), 'nation' (quốc gia), 'country' (đất nước).
Video minh hoạ Hoa Kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoa Kỳ
- kỳperiod
- hoaflower
- nước hoa kỳUnited States of America
- quốc tịch hoa kỳAmerican nationality
- thương vụ hoa kỳU.S. trade mission
- lãnh sự quán hoa kỳU.S. Consulate
- bộ ngoại giao hoa kỳUnited States Department of State
- Hợp Chủng Quốc Hoa KỳUnited States of America
- cơ quan điều tra liên bang hoa kỳfederal bureau of investigation
- mỹUnited States
- hoa càeggplant flower
- Hoa ĐàHua Tuo
Câu hỏi thường gặp về "Hoa Kỳ"
Hoa Kỳ tiếng Anh là gì?
Hoa Kỳ tiếng Anh là "United States" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia gồm 50 bang nằm ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với nền kinh tế lớn và đa dạng văn hóa.
"United States" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"United States" nghĩa tiếng Việt là "Hoa Kỳ". Hoa Kỳ là tên gọi chính thức của quốc gia Mỹ.
Phát âm "United States" như thế nào?
"United States" có phiên âm IPA /juˈnaɪtəd steɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "United States"?
I am planning to visit the United States this summer. — Tôi sẽ đi du lịch đến Hoa Kỳ vào mùa hè này.