Tiếng Việt
Hoa lệ tiếng Anh là gì?
hoa lệ tiếng Anh là splendid /ˈsplɛndəd/. Rực rỡ, lộng lẫy, thể hiện vẻ đẹp hoặc sự tráng lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
splendid
Ví dụ câu với hoa lệ / splendid
- 1
Cảnh vật trong lễ hội hoa lệ thu hút nhiều du khách quốc tế.
The splendid decorations at the festival attracted many international tourists.
- 2
Trang phục của cô ấy thật hoa lệ trong buổi tiệc tối.
Her splendid gown was the highlight of the evening party.
Ghi chú dùng từ hoa lệ
Hoa lệ mô tả sự lộng lẫy, rực rỡ. Các từ liên quan gồm 'luxurious' (xa hoa), 'magnificent' (tráng lệ), 'ornate' (rực rỡ, trang trí cầu kỳ).
Video minh hoạ hoa lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa lệ
Câu hỏi thường gặp về "hoa lệ"
Hoa lệ tiếng Anh là gì?
Hoa lệ tiếng Anh là "splendid" (tính từ), nghĩa là: Rực rỡ, lộng lẫy, thể hiện vẻ đẹp hoặc sự tráng lệ.
"splendid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"splendid" nghĩa tiếng Việt là "hoa lệ". Hoa lệ mô tả sự lộng lẫy, rực rỡ.
Phát âm "splendid" như thế nào?
"splendid" có phiên âm IPA /ˈsplɛndəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "splendid"?
The splendid decorations at the festival attracted many international tourists. — Cảnh vật trong lễ hội hoa lệ thu hút nhiều du khách quốc tế.