Tiếng Việt
Hoa mỹ tiếng Anh là gì?
hoa mỹ tiếng Anh là flowery /ˈflaʊəri/. Có nhiều hoa, hoặc có vẻ đẹp của hoa; hoa mỹ, lòe loẹt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flowery
Ví dụ câu với hoa mỹ / flowery
- 1
Bài diễn văn của ông ấy rất hoa mỹ, đầy hình ảnh và biểu tượng.
His speech was very flowery, full of imagery and symbolism.
- 2
Trang phục của cô ấy rất hoa mỹ, với nhiều họa tiết và màu sắc tươi sáng.
Her outfit was very flowery, with many patterns and bright colors.
Ghi chú dùng từ hoa mỹ
Từ 'flowery' mô tả thứ gì đó có nhiều hoa hoặc mang tính cách hoa mỹ, lòe loẹt. Các từ liên quan: 'floral' (có hoa), 'ornate' (rực rỡ, cầu kỳ), 'decorative' (để trang trí).
Video minh hoạ hoa mỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa mỹ
Câu hỏi thường gặp về "hoa mỹ"
Hoa mỹ tiếng Anh là gì?
Hoa mỹ tiếng Anh là "flowery" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều hoa, hoặc có vẻ đẹp của hoa; hoa mỹ, lòe loẹt.
"flowery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flowery" nghĩa tiếng Việt là "hoa mỹ". Từ 'flowery' mô tả thứ gì đó có nhiều hoa hoặc mang tính cách hoa mỹ, lòe loẹt.
Phát âm "flowery" như thế nào?
"flowery" có phiên âm IPA /ˈflaʊəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flowery"?
His speech was very flowery, full of imagery and symbolism. — Bài diễn văn của ông ấy rất hoa mỹ, đầy hình ảnh và biểu tượng.