Tiếng Việt
Hoa cánh bướm tiếng Anh là gì?
hoa cánh bướm tiếng Anh là cosmos flower /ˈkɑzmoʊs ˈflaʊər/. Hoa cánh bướm là loại hoa có hình dáng giống cánh bướm, thường được trồng để trang trí và làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cosmos flower
Ví dụ câu với hoa cánh bướm / cosmos flower
- 1
Hoa cánh bướm nở rộ vào mùa xuân.
The cosmos flower blooms beautifully in spring.
- 2
Bạn có thể thấy hoa cánh bướm trong vườn hoa của công viên.
You can see cosmos flowers in the park garden.
Ghi chú dùng từ hoa cánh bướm
Hoa cánh bướm là loại hoa thuộc họ Asteraceae, còn gọi là hoa cúc vạn thọ, có màu sắc tươi sáng và hình dáng đặc trưng. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bloom' (nở), 'garden' (vườn).
Video minh hoạ hoa cánh bướm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa cánh bướm
Câu hỏi thường gặp về "hoa cánh bướm"
Hoa cánh bướm tiếng Anh là gì?
Hoa cánh bướm tiếng Anh là "cosmos flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa cánh bướm là loại hoa có hình dáng giống cánh bướm, thường được trồng để trang trí và làm cảnh.
"cosmos flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cosmos flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa cánh bướm". Hoa cánh bướm là loại hoa thuộc họ Asteraceae, còn gọi là hoa cúc vạn thọ, có màu sắc tươi sáng và hình dáng đặc trưng.
Phát âm "cosmos flower" như thế nào?
"cosmos flower" có phiên âm IPA /ˈkɑzmoʊs ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cosmos flower"?
The cosmos flower blooms beautifully in spring. — Hoa cánh bướm nở rộ vào mùa xuân.