The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa chất công nghiệp tiếng Anh là gì?

hóa chất công nghiệp tiếng Anh là industrial chemical /ɪnˈdʌstrɪəl ˈkɛmɪkəl/. Hóa chất dùng trong các ngành công nghiệp để sản xuất hoặc xử lý sản phẩm.

Hình minh hoạ "hóa chất công nghiệp" tiếng Anh là "industrial chemical"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

industrial chemical

Danh từ
/ɪnˈdʌstrɪəl ˈkɛmɪkəl/

Ví dụ câu với hóa chất công nghiệp / industrial chemical

  1. 1

    The factory uses various industrial chemicals in its manufacturing process.

    Nhà máy sử dụng nhiều loại hóa chất công nghiệp trong quá trình sản xuất.

  2. 2

    Proper handling of industrial chemicals is essential for safety.

    Việc xử lý hóa chất công nghiệp đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Ghi chú dùng từ hóa chất công nghiệp

Hóa chất công nghiệp là các chất dùng trong sản xuất công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'chemical' (hóa chất), 'manufacturing' (sản xuất), 'safety' (an toàn).

Video minh hoạ hóa chất công nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa chất công nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "hóa chất công nghiệp"

Hóa chất công nghiệp tiếng Anh là gì?

Hóa chất công nghiệp tiếng Anh là "industrial chemical" (danh từ), nghĩa là: Hóa chất dùng trong các ngành công nghiệp để sản xuất hoặc xử lý sản phẩm.

"industrial chemical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"industrial chemical" nghĩa tiếng Việt là "hóa chất công nghiệp". Hóa chất công nghiệp là các chất dùng trong sản xuất công nghiệp.

Phát âm "industrial chemical" như thế nào?

"industrial chemical" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstrɪəl ˈkɛmɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "industrial chemical"?

Nhà máy sử dụng nhiều loại hóa chất công nghiệp trong quá trình sản xuất. — The factory uses various industrial chemicals in its manufacturing process.