Tiếng Việt
Hoá lỏng tiếng Anh là gì?
hoá lỏng tiếng Anh là Liquefy /ˈlɪkwɪfaɪ/. Làm cho chất rắn trở thành dạng lỏng bằng cách nung nóng hoặc làm giảm áp suất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Liquefy
Ví dụ câu với hoá lỏng / Liquefy
- 1
Nhiệt độ cao khiến đá hoá lỏng thành nước.
High temperatures cause ice to liquefy into water.
- 2
Chất khí hoá lỏng khi làm lạnh.
Gases liquefy when cooled.
Ghi chú dùng từ hoá lỏng
Hoá lỏng là quá trình chuyển từ thể rắn hoặc khí sang thể lỏng. Các thuật ngữ liên quan: 'đun nóng' (heating), 'làm lạnh' (cooling), 'đóng băng' (freezing).
Video minh hoạ hoá lỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoá lỏng
Câu hỏi thường gặp về "hoá lỏng"
Hoá lỏng tiếng Anh là gì?
Hoá lỏng tiếng Anh là "Liquefy" (động từ), nghĩa là: Làm cho chất rắn trở thành dạng lỏng bằng cách nung nóng hoặc làm giảm áp suất.
"Liquefy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Liquefy" nghĩa tiếng Việt là "hoá lỏng". Hoá lỏng là quá trình chuyển từ thể rắn hoặc khí sang thể lỏng.
Phát âm "Liquefy" như thế nào?
"Liquefy" có phiên âm IPA /ˈlɪkwɪfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Liquefy"?
High temperatures cause ice to liquefy into water. — Nhiệt độ cao khiến đá hoá lỏng thành nước.