Tiếng Việt
Hóa chất xây dựng tiếng Anh là gì?
hóa chất xây dựng tiếng Anh là construction chemical /kənˈstrʌkʃən ˈkɛmɪkəl/. Chất hóa học dùng trong xây dựng để cải thiện tính chất của vật liệu xây dựng hoặc thi công công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction chemical
Ví dụ câu với hóa chất xây dựng / construction chemical
- 1
Chúng tôi sử dụng hóa chất xây dựng để tăng cường độ bền của bê tông.
We use construction chemicals to enhance the strength of concrete.
- 2
Hóa chất xây dựng giúp giảm thời gian thi công và nâng cao chất lượng công trình.
Construction chemicals help reduce construction time and improve project quality.
Ghi chú dùng từ hóa chất xây dựng
Hóa chất xây dựng là các loại hóa chất dùng trong ngành xây dựng như phụ gia bê tông, chất chống thấm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'adhesives' (chất dính), 'sealants' (chất chống thấm), 'concrete' ( bê tông).
Video minh hoạ hóa chất xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa chất xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "hóa chất xây dựng"
Hóa chất xây dựng tiếng Anh là gì?
Hóa chất xây dựng tiếng Anh là "construction chemical" (danh từ), nghĩa là: Chất hóa học dùng trong xây dựng để cải thiện tính chất của vật liệu xây dựng hoặc thi công công trình.
"construction chemical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction chemical" nghĩa tiếng Việt là "hóa chất xây dựng". Hóa chất xây dựng là các loại hóa chất dùng trong ngành xây dựng như phụ gia bê tông, chất chống thấm.
Phát âm "construction chemical" như thế nào?
"construction chemical" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈkɛmɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction chemical"?
We use construction chemicals to enhance the strength of concrete. — Chúng tôi sử dụng hóa chất xây dựng để tăng cường độ bền của bê tông.