The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa đơn bán lẻ tiếng Anh là gì?

hóa đơn bán lẻ tiếng Anh là retail invoice /ˈriˌteɪl ˈɪnvɔɪs/. Hóa đơn bán lẻ là chứng từ ghi lại giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa người bán và người mua, thường dành cho khách hàng cuối cùng.

Hình minh hoạ "hóa đơn bán lẻ" tiếng Anh là "retail invoice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

retail invoice

Danh từ
/ˈriˌteɪl ˈɪnvɔɪs/

Ví dụ câu với hóa đơn bán lẻ / retail invoice

  1. 1

    Tôi đã nhận hóa đơn bán lẻ sau khi mua hàng tại siêu thị.

    I received a retail invoice after purchasing goods at the supermarket.

  2. 2

    Hóa đơn bán lẻ này cần được lưu giữ để đối chiếu khi kiểm tra thuế.

    This retail invoice needs to be kept for tax inspection purposes.

Ghi chú dùng từ hóa đơn bán lẻ

Hóa đơn bán lẻ là loại hóa đơn dành cho khách hàng cuối cùng, khác với hóa đơn bán buôn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hóa đơn bán buôn' (wholesale invoice), 'phiếu thu' (receipt), 'thuế giá trị gia tăng' (VAT).

Video minh hoạ hóa đơn bán lẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa đơn bán lẻ

Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn bán lẻ"

Hóa đơn bán lẻ tiếng Anh là gì?

Hóa đơn bán lẻ tiếng Anh là "retail invoice" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn bán lẻ là chứng từ ghi lại giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa người bán và người mua, thường dành cho khách hàng cuối cùng.

"retail invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"retail invoice" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn bán lẻ". Hóa đơn bán lẻ là loại hóa đơn dành cho khách hàng cuối cùng, khác với hóa đơn bán buôn.

Phát âm "retail invoice" như thế nào?

"retail invoice" có phiên âm IPA /ˈriˌteɪl ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "retail invoice"?

I received a retail invoice after purchasing goods at the supermarket. — Tôi đã nhận hóa đơn bán lẻ sau khi mua hàng tại siêu thị.